VirtueMart
Bạn chưa đặt hàng.

Điện thoại: (84-8) 66 790 388

Hotline: 0933 357 111

VẬT TƯ ĐIỆN LẠNH

Trợ giúp trực tuyến

Hỗ trợ qua yahoo
0908 357 111
Phòng kinh doanh
0933 357 111
Phòng kỹ thuật lạnh

Tìm kiếm sản phẩm

KHO LẠNH CÔNG NGHIỆP

Hãng sản xuất

Thông báo: Trình duyệt của bạn không chấp nhận Cookies. Để đưa hàng vào giỏ và thanh toán bạn phải cho phép Coockies.


So sánh
Thông báo: Trình duyệt của bạn không chấp nhận Cookies. Để đưa hàng vào giỏ và thanh toán bạn phải cho phép Coockies.

Dàn lạnh ECO

Sắp xếp theo:
CTE 26H3 Chọn so sánh

CTE 26H3

Mã SP: CTE 26H3
Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 750 Air throw [m]: 8 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 0,7/7,3 Inner volume [dm³]: 1,56 Fin spacing [mm]: 3,5 Weight [kg]: 15,8

Dàn lạnh CTE CTE 23L8 Chọn so sánh

Dàn lạnh CTE CTE 23L8

Mã SP: CTE 23L8
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 23L8 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 780 Air throw [m]: 8 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 1,1/4,9 Inner volume [dm³]: 2,34 Fin spacing [mm]: 8,5 Weight

Dàn lạnh CTE CTE 34L8 Chọn so sánh

Dàn lạnh CTE CTE 34L8

Mã SP: CTE 34L8
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 45L8 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 1560 Air throw [m]: 10 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 2,1/9,8 Inner volume [dm³]: 4,34 Fin spacing [mm]: 8,5 Weig

Dàn lạnh CTE CTE 354E4 Chọn so sánh

Dàn lạnh CTE CTE 354E4

Mã SP: CTE 354E4
Air flow [m³/h]: 9270 Air throw [m]: 20 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 7,36/61,1 Inner volume [dm³]: 12,9 Fin spacing [mm]: 4 Weight [kg]: 84

Dàn lạnh CTE CTE 38H3 Chọn so sánh

Dàn lạnh CTE CTE 38H3

Mã SP: CTE 38H3
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 38H3 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 650 Air throw [m]: 7 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 1,1/10,9 Inner volume [dm³]: 2,34 Fin spacing [mm]: 3,5

Dàn lạnh CTE CTE 53H3 Chọn so sánh

Dàn lạnh CTE CTE 53H3

Mã SP: CTE 53H3
Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 53H3 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 1500 Air throw [m]: 9 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 1,4/14,6 Inner volume [dm³]: 2,89 Fin spacing [mm]: 3,5 Weig

Dàn lạnh CTE CTE 75H3 Chọn so sánh

Dàn lạnh CTE CTE 75H3

Mã SP: CTE 75H3
Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 75H3 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 1300 Air throw [m]: 8 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 2,1/21,8 Inner volume [dm³]: 4,34 Fin spacing [mm]: 3,5 Weight [kg]

Dàn lạnh CTE CTE 80H3 Chọn so sánh

Dàn lạnh CTE CTE 80H3

Mã SP: CTE 80H3
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 80H3 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 2250 Air throw [m]: 11 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 2,1/21,8 Inner volume [dm³]: 4,23 Fin spacing [mm]: 3,5 W

Dàn lạnh ECO CTE 113H3 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 113H3

Mã SP: CTE 113H3
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 113H3 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 1950 Air throw [m]: 10 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 3,2/32,7 Inner volume [dm³]: 6,35 Fin spacing [mm]: 3

Dàn lạnh ECO CTE 115M6 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 115M6

Mã SP: CTE 115M6
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 115M6 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 3000 Air throw [m]: 13 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 4,2/26,6 Inner volume [dm³]: 8,35 Fin spacing [mm]: 6 Weig

Dàn lạnh ECO CTE 116H3 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 116H3

Mã SP: CTE 116H3
Air flow [m³/h]: 2740 Air throw [m]: 14 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 3,1/31,6 Inner volume [dm³]: 6,17 Fin spacing [mm]: 3,5 Weight [kg]: 41,8

Dàn lạnh ECO CTE 125L8 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 125L8

Mã SP: CTE 125L8
Air flow [m³/h]: 4900 Air throw [m]: 18 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 4,6/21,3 Inner volume [dm³]: 8,06 Fin spacing [mm]: 8,5 Weight [kg]: 54,2

Dàn lạnh ECO CTE 145M6 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 145M6

Mã SP: CTE 145M6
Air flow [m³/h]: 4700 Air throw [m]: 17 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 4,6/28,9 Inner volume [dm³]: 8,06 Fin spacing [mm]: 6 Weight [kg]: 57,2

Dàn lạnh ECO CTE 150H3 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 150H3

Mã SP: CTE 150H3
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 150H3 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 2600 Air throw [m]: 12 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 4,2/43,7 Inner volume [dm³]: 8,35 Fin spacing [mm]: 3

Dàn lạnh ECO CTE 158L8 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 158L8

Mã SP: CTE 158L8
Air flow [m³/h]: 6530 Air throw [m]: 20 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 6,1/28,4 Inner volume [dm³]: 11,08 Fin spacing [mm]: 8,5 Weight [kg]: 67,4

Dàn lạnh ECO CTE 16L8 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 16L8

Mã SP: CTE 16L8
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 16L8 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 870 Air throw [m]: 9 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 0,7/3,3 Inner volume [dm³]: 1,56 Fin spacing [mm]: 8,5

Dàn lạnh ECO CTE 174H3 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 174H3

Mã SP: CTE 174H3
Air flow [m³/h]: 4110 Air throw [m]: 16 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 4,6/47,4 Inner volume [dm³]: 8,06 Fin spacing [mm]: 3,5 Weight [kg]: 57,7

Dàn lạnh ECO CTE 194M6 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 194M6

Mã SP: CTE 194M6
Air flow [m³/h]: 6260 Air throw [m]: 19 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 6,1/38,5 Inner volume [dm³]: 11,08 Fin spacing [mm]: 6 Weight [kg]: 71,4

Dàn lạnh ECO CTE 209L8 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 209L8

Mã SP: CTE 209L8
Air flow [m³/h]: 8180 Air throw [m]: 22 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 7,6/35,5 Inner volume [dm³]: 13,21 Fin spacing [mm]: 8,5 Weight [kg]: 83,5

Dàn lạnh ECO CTE 20M6 Chọn so sánh

Dàn lạnh ECO CTE 20M6

Mã SP: CTE 20M6
Type: Ceiling unit coolers Producer: ECO Series: CTE Model: CTE 20M6 Evaporator technical data Air flow [m³/h]: 820 Air throw [m]: 8,5 Heat exchange surface (int./ext.) [m²]: 0,7/4,4 Inner volume [dm³]: 1,56 Fin spacing [mm]: 6